👉Tham gia Kênh Telegram theo dõi kèo kiếm COIN => Bấm vào đây
Tính từ – một loại từ mà bạn
hay rất gặp phải trong quá trình học tiếng Anh và đồng thời cũng gây ra khá nhiều
bối rối cho bạn khi làm bài tập ngữ pháp tiếng Anh. Bài này chia sẻ đến các bạn những kiến thức tổng hợp
nhất về tính từ: cách nhận biết, vị trí, cách dùng… để các bạn có thể sử dụng
chúng để giao tiếp và làm bài tập ngữ pháp tiếng anh một cách dễ dàng hơn nhé.
1. Định nghĩa:
- Tính từ
(adjective, viết tắt là adj) là từ bổ trợ cho danh từ hoặc đại từ, nó giúp miêu
tả các đặc tính của sự vật, hiện tượng mà danh từ đó đại diện.
Tính từ luôn dùng để trả lời cho các câu hỏi:
“Which?”: Cái
nào?
“What kind?”: Loại
gì?
“How many?”: Bao
nhiêu?
Ví dụ:
“The beautiful
girl is riding her bike.” – Cô gái xinh đẹp đang đi xe đạp của cô ấy.
“Beautiful” –
xinh đẹp (adj) ám chỉ cô gái mà người viết muốn nói đến và trả lời cho câu hỏi
“Which girl?”
“Fifteen students
passed the midterm exam” – 15 học sinh vượt qua kỳ thi giữa kỳ
Vậy “Fifteen” –
mười lăm (adj) dùng để trả lời cho câu hỏi “How many students did pass the
midterm exam?”
Liên quan
>> Phó từ và cách sử dụng phó từ trong Tiếng Anh
Liên quan
>> Phó từ và cách sử dụng phó từ trong Tiếng Anh
2. Vị trí:
A. Tính từ đứng
trước danh từ: bổ nghĩa, cung cấp nhiều chi tiết hơn cho danh từ.
Ví dụ:
“I ate a meal.”
Trong đó “meal” – bữa ăn là danh từ, người đọc không thể biết được bữa ăn đó là
gì, như thế nào?
Khi thêm tính từ:
“I ate an enormous meal.” Thì ở đây “enormous”-
khổng lồ, to lớn là tính từ bổ nghĩa cho danh từ “meal” để thể hiện được
đây là một bữa tiệc rất lớn, hoành tráng. Vậy khi sử dụng tính từ, người viết
muốn làm cho người đọc hiểu được rõ và sâu hơn những sự vật, sự việc mà họ muốn nói đến.
B. Sau động từ liên kết
Tobe: thì, là, ở
|
He is so handsome
Anh ấy rất đẹp trai
|
Seem: có vẻ, dường như
|
You seem determined.
Anh có vẻ quyết tâm đấy. |
Appear: trình diện, ra mắt
|
The streets appear deserted.
Phố xá trông vắng tanh. |
Feel: cảm thấy
|
I feel hungry
Tôi cảm thấy đói
|
Taste: nếm trải, thưởng thức
|
Kisses taste sweet.
Những nụ hôn mới ngọt ngào làm sao. |
Look: thấy, trông
|
The woman looked angry to us.
Người phụ nữ trông rất tức giận với chúng tôi
|
Sound : nghe thấy
|
that sounds great !
Nghe hay đấy !
|
Smell: ngửi, cảm thấy
|
Roses smell sweet
Hoa hồng có mùi thật thơm
|
3. Tính từ với đuôi -ing và -ed
Đây là loại tính
từ miêu tả, và cũng gây ra rất nhiều khó khăn trong quá trình làm bài tập ngữ
pháp của nhiều người vì rất hay xảy ra sự nhẫm lẫn trong cách sử dụng.
– Tính từ kết
thúc bằng đuôi “-ed” diễn tả cảm xúc khi người nói muốn thể hiện cảm xúc của mình
về một sự vật, hiện tượng nào đó.
Ví dụ:
I was very bored
in the maths lesson. I almost fell asleep.
Tôi rất chán
trong tiết học Toán. Tôi toàn cảm thấy buồn ngủ thôi.
He was surprised
to see Helen. She’d told him she was going to Australia.
Anh ấy rất ngạc
nhiên khi nhìn thấy Helen. Cô ấy nói với anh rằng sẽ đi đến Australia
Feeling tired and
depressed, he went to bed.
Cảm thấy mệt mỏi
và thất vọng, anh ấy đã đi ngủ.
– Tính từ kết
thúc bằng đuôi “-ing” để diễn tả thứ gì đó khiến cho bạn cảm thấy như thế nào.
Ví dụ:
Have you seen
that film? It’s absolutely terrifying.
Bạn xem phim đấy
chưa? Nó thật sự kinh khủng.
I can’t eat this!
It’s disgusting! What is it?
Tôi không thể ăn
cái này! Thật kinh tởm! Cái gì đấy?
A boring lesson
makes me feel bored.
Một tiết học nhàm
chán khiến tôi cảm thấy chán chường.
(*) Một số cặp
tính từ tận cùng bằng –ing và –ed:
Embarrassing –
embarrassed
Fascinating –
fascinated
Disgusting –
disgusted
Exciting –
excited
Amusing – amused
Terrifying –
terrified
Worrying –
worried
Exhausting –
exhausted
Astonishing –
astonished
Shocking –
shocked
Confusing –
confused
4. Dấu hiệu nhận biết tính từ:
Căn cứ vào các hậu
tố sau, các bạn có thể nhận biết được tính từ
Hậu tố thường gặp
|
Ví dụ
|
– al
|
national, cultural…
|
– ful
|
beautiful, careful, useful,peaceful…
|
– ive
|
active, attractive ,impressive…
|
– able
|
comfortable, miserable…
|
– ous
|
dangerous, serious, humorous, famous…
|
– cult
|
difficult…
|
– ish
|
selfish, childish…
|
– ed
|
bored, interested, excited…
|
– ing
|
interesting, relaxing, exciting, boring,…
|
– ly
|
daily, monthly, friendly, healthy, lovely,…
|
5. Trật tự của tính từ
trong câu
Như cấu trúc bên trên chúng ta sử dụng
Adj (Tính từ) + Noun (danh từ)
để diễn tả tính chất của sự vật, hiện tượng.
Với một tính từ thì chúng ta rất dễ dàng sử dụng, nhưng khi một danh từ cần hai, ba, bốn tính từ để diễn tả thì chúng ta cần sắp xếp trật tự các tính từ để có một cấu trúc hoàn chỉnh nhất.
Adj (Tính từ) + Noun (danh từ)
để diễn tả tính chất của sự vật, hiện tượng.
Với một tính từ thì chúng ta rất dễ dàng sử dụng, nhưng khi một danh từ cần hai, ba, bốn tính từ để diễn tả thì chúng ta cần sắp xếp trật tự các tính từ để có một cấu trúc hoàn chỉnh nhất.
1
|
2
|
3
|
4
|
5
|
6
|
7
|
8
|
General
opinion
|
Specific
opinion
|
Size
|
Age
|
Shape
|
Colour
|
Nationality/
origin
|
Material
|
Tính từ chỉ quan điểm, ý kiến một cách chung chung
|
Tính từ chỉ quan điểm, ý kiến một cách cụ thể
|
Tính từ chỉ kích cỡ
|
Tính từ chỉ tuổi tác
|
Tính từ chỉ hình dạng
|
Tính từ màu sắc
|
Tính từ chỉ quốc tịch, nguồn gốc
|
Tính từ chất liệu
|
Ví dụ:
– a nice handsome
young man: Một người đàn ông tốt bụng, đẹp trai và rất trẻ
– a big black
American car: Một chiếc ô tô lớn màu đen của Mỹ
– a lovely small
black cat. : Một chú mèo đen, nhỏ, đáng yêu
Hy vọng thông qua
bài học ngữ pháp tiếng anh này các bạn có thể nắm được tính chất, cách sử dụng,
vị trí của tính từ trong câu, các cách nhận biết tính từ để tránh gây ra sự nhầm
lẫn trong quá trình sử dụng.
↪Tham gia kênh telegram chuyên nhận kèo kiếm tiền miễn phí
III. Sàn giao dịch Coin
↪Link đăng ký sàn BINANCE - Sàn giao dịch tiền điện tử số 1 thế giới
↪Link đăng ký sàn OKX - Ví web3
↪Link đăng ký sàn ATTLAS- Sàn giao dịch tiền điện tử Việt Nam
↪Link đăng ký sàn Bybit- Sàn giao dịch tiền điện tử mới nhiều ưu đãi
V. Chứng khoán
Tham gia kênh Telegram theo dõi kèo kiếm coin miễn phí=> Bấm vào đây

0 comments Blogger 0 Facebook
Post a Comment